Dịch

Falkland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôi làng và cựu thành viên hoàng gia ở khu vực hội đồng Fife, Scotland (OS lưới ref NO2507)danh từ riêngA village and former royal burgh in Fife council area, Scotland (OS grid ref NO2507).
  2. Một tử tướcdanh từ riêngA viscountcy
  3. Dạng tỉnh lược của Falkland Islandsdanh từ riêngEllipsis of Falkland Islands.
  4. Thị trấn ở Quận Pitt, Bắc Carolinadanh từ riêngA town in Pitt County, North Carolina.

Cụm từ (phrase)

Falkland Islandsdanh từ riêngQuần đảo và lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh, nằm ở Nam Đại Tây Dương
Falkland foxdanh từĐồng nghĩa với Falkland Islands wolf
East Falklanddanh từ riêngHòn đảo lớn hơn trong hai hòn đảo chính của Quần đảo Falkland
West Falklanddanh từ riêngHòn đảo nhỏ hơn trong hai hòn đảo chính của Quần đảo Falkland
Falkland Sounddanh từ riêngEo biển tây nam-đông bắc thuộc Quần đảo Falkland, ngăn cách Đông và Tây Falkland
Falkland Islanderdanh từNgười đến từ Quần đảo Falkland hoặc người gốc Quần đảo Falkland
Newton of Falklanddanh từ riêngNgôi làng nhỏ ở phía đông Falkland, khu vực hội đồng Fife, Scotland (OS lưới ref NO2607)
Falkland Islands wolfdanh từCáo quần đảo Falkland

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng ở Khu vực Columbia-Shuswap
  1. Cộng đồng ở Khu vực Columbia-Shuswap, British ColumbiaA community in the Columbia-Shuswap Regional District, British Columbia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Gael Scotlandfalaichte“hidden”
  2. từ tiếng Anh cổland

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI