Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôi làng và cựu thành viên hoàng gia ở khu vực hội đồng Fife, Scotland (OS lưới ref NO2507)danh từ riêngA village and former royal burgh in Fife council area, Scotland (OS grid ref NO2507).
- Một tử tướcdanh từ riêngA viscountcy
- Dạng tỉnh lược của Falkland Islandsdanh từ riêngEllipsis of Falkland Islands.
- Thị trấn ở Quận Pitt, Bắc Carolinadanh từ riêngA town in Pitt County, North Carolina.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Falkland Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo và lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh, nằm ở Nam Đại Tây Dương |
| Falkland foxdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Falkland Islands wolf |
| East Falklanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo lớn hơn trong hai hòn đảo chính của Quần đảo Falkland |
| West Falklanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo nhỏ hơn trong hai hòn đảo chính của Quần đảo Falkland |
| Falkland Sounddanh từ riêng | danh từ riêng | Eo biển tây nam-đông bắc thuộc Quần đảo Falkland, ngăn cách Đông và Tây Falkland |
| Falkland Islanderdanh từ | danh từ | Người đến từ Quần đảo Falkland hoặc người gốc Quần đảo Falkland |
| Newton of Falklanddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ ở phía đông Falkland, khu vực hội đồng Fife, Scotland (OS lưới ref NO2607) |
| Falkland Islands wolfdanh từ | danh từ | Cáo quần đảo Falkland |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng ở Khu vực Columbia-Shuswap
- Cộng đồng ở Khu vực Columbia-Shuswap, British ColumbiaA community in the Columbia-Shuswap Regional District, British Columbia.
Họ từ (word family)
cùng gốc FalklandNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Gael Scotlandfalaichte“hidden”
- từ tiếng Anh cổland
Ví dụ
- .
- .
- .