Failing
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Failingdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FailingDạng gốc (base form)
- FailingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| failing thattrạng từ | trạng từ | Nếu điều kiện đó không được đáp ứng thì ngược lại, hoặc ngược lại |
| failing light | Ánh sáng mờ dần | |
| failing grade | Điểm kém | |
| failing system | Hệ thống suy yếu | |
| failing health | Sức khỏe suy yếu | |
| failing eyesight | Thị lực suy giảm | |
| come near failingcụm từ | cụm từ | Suýt nữa hỏng, suýt nữa thất bại |
| be sick at failing to pass the examinationcụm từ | cụm từ | Đau khổ vì thi trượt |