Dịch

Failing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Failingdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FailingDạng gốc (base form)
  2. FailingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

failing thattrạng từNếu điều kiện đó không được đáp ứng thì ngược lại, hoặc ngược lại
failing lightÁnh sáng mờ dần
failing gradeĐiểm kém
failing systemHệ thống suy yếu
failing healthSức khỏe suy yếu
failing eyesightThị lực suy giảm
come near failingcụm từSuýt nữa hỏng, suýt nữa thất bại
be sick at failing to pass the examinationcụm từĐau khổ vì thi trượt

AI