Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Facey B
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Facebook (trang web mạng xã hội)
danh từ riêng
Facebook (social networking website).
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
Facebook
AI
1
Facebook (trang web mạng xã hội)
1
Facebook (trang web mạng xã hội)
1
Facebook (trang web mạng xã hội)