Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Facebook slut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
eɪ
s
ˌ
b
ʊ
k
ˈ
s
l
ʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Người nghiện trang mạng xã hội Facebook
danh từ
A person who is addicted to the social-networking website Facebook.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Facebook slut
Dạng gốc
(base form)
Facebook slut
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
have
been
a
Facebook
slut
from
the
beginning
.
AI
1
Người nghiện trang mạng xã hội Facebook
1
Người nghiện trang mạng xã hội Facebook
1
Người nghiện trang mạng xã hội Facebook