Dịch

Facebook jail

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian mà người dùng bị cấm hoặc chặn truy cập hoặc đăng lên tài khoản Facebook của họdanh từA period of time in which a user is banned or blocked from accessing or posting to their Facebook account.

AI