Fabio
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FabioDạng gốc (base form)
- FabiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaFabio
- mượn từ tiếng ÝFabio
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaFábio
Ví dụ
- " , , , , Witali Smirnow, ?" " ."