Dịch

Fabio

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FabioDạng gốc (base form)
  2. FabiosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaFabio
  2. mượn từ tiếng ÝFabio
  3. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaFábio

Ví dụ

  • " , , , , Witali Smirnow, ?" " ."

AI