Dịch

FT

danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Quả ném phạt, phát ném tự dodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of free throw.
  2. Phép biến đổi Fourierdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Fourier transform.
  3. Thời báo Tài chínhdanh từ riêngInitialism of Financial Times.
  4. Viết tắt của full-timetrạng từkhông so sánh (not comparable)Initialism of full-time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FTDạng gốc (base form)
  2. FTsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ft.động từ, danh từViết tắt của featuring; được sử dụng để giới thiệu (các) khách mời biểu diễn trên bản ghi âm nhạc
FT%danh từViết tắt của free throw percentage
ft³danh từViết tắt của cubic foot
c. ft.danh từViết tắt của cubic foot
sq ftdanh từFoot vuông
sq. ft.danh từViết tắt của square feet
ft-lbdanh từViết tắt của foot-pound
bd. ft.danh từViết tắt của board foot

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Định lý dao động
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of fluctuation theorem.

Ví dụ

  • [] Freixe “ ” company's , Nestlé .
  • " " 2-3 , 4 ( ), [...] , 99% ' . ?
  • one-and-a-half , .

AI