FT
danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Quả ném phạt, phát ném tự dodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of free throw.
- Phép biến đổi Fourierdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Fourier transform.
- Thời báo Tài chínhdanh từ riêngInitialism of Financial Times.
- Viết tắt của full-timetrạng từkhông so sánh (not comparable)Initialism of full-time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FTDạng gốc (base form)
- FTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ft.động từ, danh từ | động từ, danh từ | Viết tắt của featuring; được sử dụng để giới thiệu (các) khách mời biểu diễn trên bản ghi âm nhạc |
| FT%danh từ | danh từ | Viết tắt của free throw percentage |
| ft³danh từ | danh từ | Viết tắt của cubic foot |
| c. ft.danh từ | danh từ | Viết tắt của cubic foot |
| sq ftdanh từ | danh từ | Foot vuông |
| sq. ft.danh từ | danh từ | Viết tắt của square feet |
| ft-lbdanh từ | danh từ | Viết tắt của foot-pound |
| bd. ft.danh từ | danh từ | Viết tắt của board foot |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 2
Định lý dao động
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of fluctuation theorem.
Họ từ (word family)
cùng gốc FTVí dụ
- [] Freixe “ ” company's , Nestlé .
- " " 2-3 , 4 ( ), [...] , 99% ' . ?
- one-and-a-half , .