Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FORB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của freedom of religion or belief
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of freedom of religion or belief.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
FORB
forb
idden
Cấm
tính từ, động từ
B1
Forb
es
Một họ từ tiếng Gaelic Scotland
danh từ riêng
forb
id
Không cho phép; cấm
động từ
A2
forb
idding
Trông gớm guốc, hãm tài
tính từ, danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của freedom of religion or belief
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của freedom of religion or belief
1
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của freedom of religion or belief