FOC
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Miễn phítính từfree of charge
- Viết tắt của full operational capabilitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of full operational capability.
- Cờ tiện lợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)flag of convenience
- Máy ảnh vật thể mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)faint object camera
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FOCDạng gốc (base form)
- FOCsSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Quyền tự do lựa chọn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)freedom of choice
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)