Dịch

FOC

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Miễn phítính từfree of charge
  2. Viết tắt của full operational capabilitydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of full operational capability.
  3. Cờ tiện lợidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)flag of convenience
  4. Máy ảnh vật thể mờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)faint object camera

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FOCDạng gốc (base form)
  2. FOCsSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Quyền tự do lựa chọn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)freedom of choice

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI