Dịch

FIBA

danh từ riêng (proper noun)
US[ˈfibə]

Nghĩa chính

  1. Liên đoàn bóng rổ quốc tếdanh từ riêngThe International Basketball Federation.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápFIBA

Ví dụ

  • “ . ,” .

AI