Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
FIBA
danh từ riêng
(proper noun)
US
[ˈ
f
i
b
ə
]
Nghĩa chính
1
Liên đoàn bóng rổ quốc tế
danh từ riêng
The International Basketball Federation.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
FIBA
Ví dụ
“
The
NBA
and
FIBA
are
uniquely
positioned
to
build
on
the
rich
tradition
of
European
basketball
.
We
look
forward
to
collaborating
with
FIBA
to
explore
the
creation
of
a
new
league
for
fans
across
the
continent
,”
Silver
added
.
AI
1
Liên đoàn bóng rổ quốc tế
1
Liên đoàn bóng rổ quốc tế
1
Liên đoàn bóng rổ quốc tế