Dịch

FIA

C1danh từ (noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hội viên Viện Định phí sưdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Fellow of the Institute of Actuaries (professional qualification).
  2. Lề đường FIAdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of FIA curbing or FIA kerbing, a form of roadside kerb formerly specified in the FIA ruleset for Formula 1 during the 1980s, for F1 Grand Prix circuits.
  3. Bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở mèodanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of feline infectious anemia.

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Mặc quái gì
  1. Mặc quái gì, thây kệ nó, chết tiệtInitialism of fuck it all.

Ví dụ

  • ", , , ." " . , , , . ." ", .""Được rồi, Adrian, vào pit, vào pit." "Tôi thực sự không hiểu án phạt chạy qua làn pit này. Ý tôi là, xe tốp sau đã cản trở tôi, cản trở mọi người, và tôi lại dính án phạt chạy qua làn pit. Nói với FIA là tôi thực sự không hiểu nổi." "Vâng, chúng tôi nghĩ quyết định đó rất nặng tay và sẽ bàn thêm với FIA."

AI