Dịch

FF

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Viết tắt của Fianna Fáil, một đảng chính trị Ireland.danh từ riêngInitialism of Fianna Fáil, an Irish political party.
  2. Viết tắt của frigate, một loại tàu chiếndanh từAbbreviation of frigate, a type of warship.
  3. Viết tắt của fast-forwardđộng từInitialism of fast-forward.
  4. Viết tắt của 'hoàn thiện hoàn toàn'tính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of fully finished.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

ff.cụm từVà các phần tiếp theo (trang, đoạn văn, v.v.)
ff-holedanh từLỗ âm thanh có hình dạng giống chữ ff xuyên qua bề mặt trên của một nhạc cụ dây
vote ffBỏ phiếu đầu hàng

11 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Viết tắt của Final Fantasy
  1. Initialism of Final Fantasy.

Họ từ (word family)

cùng gốc FF

AI