FB
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Viết tắt của cuốn sách tình bạndanh từInitialism of friendship book.
- Viết tắt của fuck buddydanh từInitialism of fuck buddy.
- Viết tắt của tháng Haidanh từAbbreviation of femboy.
- Viết tắt của Facebookdanh từ riêngAbbreviation of Facebook.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FBDạng gốc (base form)
- FBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Viết tắt của firebase
- Initialism of firebase.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc FBTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , (), () ().