Dịch

FB

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Viết tắt của cuốn sách tình bạndanh từInitialism of friendship book.
  2. Viết tắt của fuck buddydanh từInitialism of fuck buddy.
  3. Viết tắt của tháng Haidanh từAbbreviation of femboy.
  4. Viết tắt của Facebookdanh từ riêngAbbreviation of Facebook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FBDạng gốc (base form)
  2. FBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fb pageTrang facebook
fb postBài đăng facebook
fb groupNhóm facebook
fb friendBạn bè trên facebook
fb accountTài khoản facebook
FB-111Chưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Viết tắt của firebase
  1. Initialism of firebase.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc FB

Ví dụ

  • , (), () ().

AI