Dịch

F clamp

danh từ (noun)
US/ˈɛf ˈklæmp/

Nghĩa chính

  1. Loại kẹp có hình chữ F viết hoadanh từA kind of clamp shaped like the capital letter F.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. F clampDạng gốc (base form)
  2. F clampsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI