Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
F clamp
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
f
ˈ
k
l
æ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Loại kẹp có hình chữ F viết hoa
danh từ
A kind of clamp shaped like the capital letter F.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
F clamp
Dạng gốc
(base form)
F clamp
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
will
just
clamp
a
quick
clamp
or
an
F
clamp
to
whatever
I'm
working
on
and
rest
my
hand
on
it
.
AI
1
Loại kẹp có hình chữ F viết hoa
1
Loại kẹp có hình chữ F viết hoa
1
Loại kẹp có hình chữ F viết hoa