Ezekiel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ê-dê-ki-en, Ê-xê-chi-êndanh từ riêngA book of the Old Testament of the Bible.
- Nhà tiên tri được nhắc đến trong Kinh Thánhdanh từ riêngA prophet mentioned in the Bible
- Tên nam từ tiếng Do Thái có nguồn gốc từ Kinh thánh. Lần đầu tiên được sử dụng bởi Thanh giáo vào thế kỷ 17; ngày nay hiếm códanh từ riêngA male given name from Hebrew of biblical origin. First used by Puritans in the 17th century; rare today.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ezekiel breaddanh từ | danh từ | Loại bánh mì nảy mầm nguyên thủy được làm từ lúa mì, lúa mạch, đậu, đậu lăng, kê và đánh vần |
Ví dụ
- , Buzi, Chebar; .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp KoineἸεζεκιήλIezekiḗl
- từ tiếng Do Thái cổיְחֶזְקֵאלY'ḥezqēl“God strengthens”