Ezekiel bread
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh mì nảy mầm nguyên thủy được làm từ lúa mì, lúa mạch, đậu, đậu lăng, kê và đánh vầndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A primitive sprouted bread made with wheat, barley, beans, lentils, millet, and spelt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Ezekiel breadDạng gốc (base form)
- Ezekiel breadsSố nhiều (plural)