Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Explorer Scout
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˈ
s
p
l
ɔɹɚ ˈ
s
k
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Explorer
danh từ
Synonym of Explorer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Explorer Scout
Dạng gốc
(base form)
Explorer Scout
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Explorer
AI
1
Đồng nghĩa với Explorer
1
Đồng nghĩa với Explorer
1
Đồng nghĩa với Explorer