Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Tên không rõ giới tính được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được (countable)An unknown-gender given name transferred from the surname.
- Thị trấn ở quận Boone, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Boone County, Arkansas.
- Thị trấn và ngôi làng trong đó, ở Quận Franklin, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township and village therein, in Franklin County, Illinois.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EwingDạng gốc (base form)
- EwingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ewing familydanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm bệnh ung thư bao gồm sarcoma Ewing và những bệnh khác |
| Ewing's sarcomadanh từ | danh từ | Khối u tế bào xanh tròn nhỏ ác tính hình thành trong xương hoặc mô mềm |
| Ewing amputationdanh từ | danh từ | Loại phẫu thuật cắt cụt dưới đầu gối, tái tạo lại các giao diện thần kinh cơ chủ vận-đối kháng bị treo không ghép đôi trong phẫu thuật cắt cụt truyền thống; duy trì tín hiệu thần kinh bình thường giữa cơ và não; giảm tỷ lệ mắc hội chứng chi ảo |
| Ewing operation | Chưa có nghĩa | |
| Ewing procedure | Chưa có nghĩa |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, IndianaAn unincorporated community in Jackson County, Indiana.
Họ từ (word family)
cùng gốc EwingVí dụ
- .
- .
- .