Dịch

Ewing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Tên không rõ giới tính được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được (countable)An unknown-gender given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn ở quận Boone, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Boone County, Arkansas.
  4. Thị trấn và ngôi làng trong đó, ở Quận Franklin, Illinoisdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township and village therein, in Franklin County, Illinois.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EwingDạng gốc (base form)
  2. EwingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ewing familydanh từ riêngNhóm bệnh ung thư bao gồm sarcoma Ewing và những bệnh khác
Ewing's sarcomadanh từKhối u tế bào xanh tròn nhỏ ác tính hình thành trong xương hoặc mô mềm
Ewing amputationdanh từLoại phẫu thuật cắt cụt dưới đầu gối, tái tạo lại các giao diện thần kinh cơ chủ vận-đối kháng bị treo không ghép đôi trong phẫu thuật cắt cụt truyền thống; duy trì tín hiệu thần kinh bình thường giữa cơ và não; giảm tỷ lệ mắc hội chứng chi ảo
Ewing operationChưa có nghĩa
Ewing procedureChưa có nghĩa

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jackson, IndianaAn unincorporated community in Jackson County, Indiana.

AI