Dịch

Evangelion

danh từ riêng (proper noun)
UK/ɪvənˈd͡ʒɛlɪən/US/ˌiːvænˈdʒɛliˌɑn/

Nghĩa chính

  1. Phúc âm Kitô giáodanh từ riêngThe Christian gospel.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổεὐαγγέλιονeuangélion

Ví dụ

  • , .

Ngôn ngữ khác

AI