Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Evangelion
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
ɪ
v
ə
n
ˈ
d
͡
ʒ
ɛ
l
ɪə
n
/
US
/ˌ
iː
v
æ
n
ˈ
dʒ
ɛ
l
i
ˌ
ɑ
n
/
Nghĩa chính
1
Phúc âm Kitô giáo
danh từ riêng
The Christian gospel.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
εὐαγγέλιον
euangélion
Ví dụ
Little
as
we
know
about
her
origins
,
we
can
at
least
be
sure
that
she
is
a
pilot
of
Evangelion
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
evangeliario
giống đực
Truyền giáo
AI
1
Phúc âm Kitô giáo
1
Phúc âm Kitô giáo
1
Phúc âm Kitô giáo