Dịch

Ev

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên riêng cho nữ là Evelyndanh từ riêngA diminutive of the female given name Evelyn.
  2. Dạng viết tắt của tên nam là Evelyndanh từ riêngA diminutive of the male given name Evelyn.
  3. Cái tên unisex, biến thể của Evelyndanh từ riêngA unisex given name, variant of Evelyn.
  4. Dạng tỉnh lược của Land of Ev: một đất nước hư cấu được tạo ra bởi L. Frank Baum trong thế giới xứ Oz và lấy bối cảnh cho Ozma xứ Oz, cùng các tác phẩm khácdanh từ riêngEllipsis of Land of Ev, a fictional country created by L. Frank Baum in the world of Oz and setting for Ozma of Oz, and other works.

Cụm từ (phrase)

ev'rytừ hạn địnhDạng rút gọn của every
ev marketThị trường xe điện
ev batteryPin xe điện
ev chargerBộ sạc xe điện
ev adoptionSự phổ biến xe điện
ev charging stationTrạm sạc xe điện

AI