Dịch

Eustace

danh từ riêng (proper noun)
/ˈjuːˌstɪs/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.
  2. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Scrubb, wasn’t .
  • ‘ boy’s , ’, . ‘?’ . ‘ . ? ?’ ‘ ’, . ‘’. ‘ , ? don’t , I’m . […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhEustathius
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΕὐστάθιοςEustáthios“ancient name, also of Christian Saint”

Cùng gốc (doublet)Ostap

AI