Europeanist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó ủng hộ các giá trị của châu Âudanh từSomebody who favors the values of Europe.
- Chuyên gia nghiên cứu về Châu Âudanh từAn expert in the study of Europe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EuropeanistDạng gốc (base form)
- EuropeanistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indo-Europeanistdanh từ | danh từ | Nhà khoa học (thường là nhà ngôn ngữ học hoặc nhà nhân chủng học) tham gia nghiên cứu Ấn-Âu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc EuropeanistTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
European-ist
Ví dụ
- , . , .