Dịch

Europeanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó ủng hộ các giá trị của châu Âudanh từSomebody who favors the values of Europe.
  2. Chuyên gia nghiên cứu về Châu Âudanh từAn expert in the study of Europe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EuropeanistDạng gốc (base form)
  2. EuropeanistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Indo-Europeanistdanh từNhà khoa học (thường là nhà ngôn ngữ học hoặc nhà nhân chủng học) tham gia nghiên cứu Ấn-Âu

Họ từ (word family)

cùng gốc Europeanist

Nguồn gốc (etymology)

European-ist

Ví dụ

  • , . , .

AI