Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
European spruce
danh từ
(noun)
US
/ˌ
j
ɝ.
ə
ˈ
p
i
.
ə
n
ˈ
s
p
ɹ
uː
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Norway spruce
danh từ
Synonym of Norway spruce (Picea abies)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
European spruce
Dạng gốc
(base form)
European spruce
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Norway spruce
AI
1
Đồng nghĩa với Norway spruce
1
Đồng nghĩa với Norway spruce
1
Đồng nghĩa với Norway spruce