Dịch

European rowan

danh từ (noun)
US/ˌjɝ.əˈpi.ən ˈɹoʊ.ən/

Nghĩa chính

  1. Cây Sorbus aucuparia, thường được gọi là thanh lương tràdanh từkhông đếm được (uncountable)The tree Sorbus aucuparia, commonly called rowan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. European rowanDạng gốc (base form)
  2. European rowansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , , .

AI