Dịch

Europasia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Eurasiadanh từ riêngSynonym of Eurasia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

EuropeAsia

Họ từ (word family)

cùng gốc Europasia

Ví dụ

  • , . — , , , .
  • , , , 56,000,000, 22,000,000, 6,000,000, .

AI