Europasia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Eurasiadanh từ riêngSynonym of Eurasia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
EuropeAsia
Họ từ (word family)
cùng gốc EuropasiaVí dụ
- , . — , , , .
- , , , 56,000,000, 22,000,000, 6,000,000, .