Dịch

Euromaidan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một loạt các cuộc biểu tình chống chính phủ ở Ukraine bắt đầu vào tháng 11 năm 2013danh từ riêngA series of antigovernment protests in Ukraine that started in November 2013.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI