Dịch

Eurasianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong trào chính trị của Nga tập trung vào lợi ích địa chính trị của Nga ở Á-Âudanh từkhông đếm được (uncountable)A Russian political movement focused on the Russian geopolitical interests in Eurasia.
  2. Phong trào cực hữu và hệ tư tưởng của nó được thúc đẩy bởi Alexandr Dugin, thường được coi là một kiểu chủ nghĩa phát xít của Ngadanh từkhông đếm được (uncountable)A far-right movement and its ideology promoted by Alexandr Dugin, often seen as a Russian kind of fascism

Cụm từ (phrase)

neo-EurasianismChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI