Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eulerian graph
danh từ
(noun)
UK
/
ɔɪ
ˈ
l
ɪə
ɹ
i
.
ə
n
ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
f
/
US
/
ɔɪ
ˈ
l
ɪə
ɹ
i
.
ə
n
ˈ
ɡ
ɹ
æ
f
/
Nghĩa chính
1
Đồ thị chứa chu trình Euler
danh từ
a graph containing an Eulerian circuit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eulerian graph
Dạng gốc
(base form)
Eulerian graph
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Hamiltonian graph
AI
1
Đồ thị chứa chu trình Euler
1
Đồ thị chứa chu trình Euler
1
Đồ thị chứa chu trình Euler