Euler line
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường thẳng, đối với một tam giác nhất định, đi qua một số điểm quan trọng, bao gồm tâm đường tròn ngoại tiếp, trực tâm và tâm; một đường tương tự cho một số hình hình học 2 và 3 chiều khácdanh từA line that, for a given triangle, passes through several important points, including the circumcentre, orthocentre and centroid; an analogous line for certain other 2- and 3-dimensional geometric figures.
- Đường đi Euler, đường đi vòng qua đồ thị đi dọc theo mọi cạnh đúng một lầndanh từAn Eulerian path, a looped path through a graph that passes along every edge exactly once.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Euler lineDạng gốc (base form)
- Euler linesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , nine-point , , .
- , .
- 2.1 .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)