Dịch

Euler line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường thẳng, đối với một tam giác nhất định, đi qua một số điểm quan trọng, bao gồm tâm đường tròn ngoại tiếp, trực tâm và tâm; một đường tương tự cho một số hình hình học 2 và 3 chiều khácdanh từA line that, for a given triangle, passes through several important points, including the circumcentre, orthocentre and centroid; an analogous line for certain other 2- and 3-dimensional geometric figures.
  2. Đường đi Euler, đường đi vòng qua đồ thị đi dọc theo mọi cạnh đúng một lầndanh từAn Eulerian path, a looped path through a graph that passes along every edge exactly once.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Euler lineDạng gốc (base form)
  2. Euler linesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , nine-point , , .
  • , .
  • 2.1 .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI