Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Euclidean plane
danh từ
(noun)
UK
/
j
uː
ˈ
k
l
ɪ
d
.
i
.
ə
n
ˈ
p
l
eɪ
n
/
US
/
j
u
ˈ
k
l
ɪ
d
.
i
.
ə
n
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Không gian Euclide hai chiều
danh từ
Two-dimensional Euclidean space.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Euclidean plane
Dạng gốc
(base form)
Euclidean plane
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Không gian Euclide hai chiều
1
Không gian Euclide hai chiều
1
Không gian Euclide hai chiều