Dịch

Etta

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɛtə/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của Henrietta hoặc các tên riêng dành cho nữ khác kết thúc bằng -ettadanh từ riêngA short form of Henrietta or of other female given names ending in -etta.

Cụm từ (phrase)

Ettalong Beachdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

AI