Etruscan
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thuộc văn hóa Etruriatính từOf or pertaining to the region and culture of Etruria, a pre-Roman civilization in Italy.
- Người Etruria cổ đạidanh từAn inhabitant of ancient Etruria.
- Tiếng Etruriadanh từ riêngThe extinct language of Etruria, which has no known relation to any other language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EtruscanDạng gốc (base form)
- EtruscansSố nhiều (plural)
- more EtruscanSo sánh hơn (comparative)
- most EtruscanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Etruscan shrewdanh từ | danh từ | Suncus etruscus, một loài chuột chù có nguồn gốc từ Á-Âu |
| Etruscan beardanh từ | danh từ | Loài gấu đã tuyệt chủng, †Ursus etruscus, đặc hữu ở Châu Âu, Châu Á và Bắc Phi trong thế Pliocene và Pleistocene (khoảng 5,3 triệu đến 100.000 năm trước) |
| Etruscan golddanh từ | danh từ | Hợp kim vàng bao gồm bề ngoài hơi mờ |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc EtruscanNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhEtruscus
Ví dụ
- […] -acus, - -, -, -ienus.[…] Người Gaul dùng hậu tố -acus, người Etruria dùng -nas hoặc -na, người Umbria dùng -enus, -ienus.
- . 1.8 grammes.Chuột chù Etruria là loài động vật có vú nhỏ nhất tính theo trọng lượng. Nó chỉ nặng 1,8 gram.
- .Ngôn ngữ Etruria vẫn chưa được giải mã hoàn toàn.