Dịch

Etrurian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Etruria cổ đạitính từOf or pertaining to ancient Etruria.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Etruria cổ đạidanh từA native or inhabitant of ancient Etruria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EtrurianDạng gốc (base form)
  2. EtruriansSố nhiều (plural)
  3. more EtrurianSo sánh hơn (comparative)
  4. most EtrurianSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI