Dịch

Eton mess

danh từ (noun)
/ˌiː.tən ˈmɛs/

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng kiểu Anh gồm dâu tây với kem và bánh trứng đường, theo truyền thống được phục vụ trong buổi dã ngoại có thưởng của trường Cao đẳng Etondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English dessert of strawberries with cream and pieces of meringue, traditionally served at the prizegiving picnic of Eton College.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Eton messDạng gốc (base form)
  2. Eton messesSố nhiều (plural)

AI