Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eton jacket
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Chiếc áo khoác lộn xộn
danh từ
A mess jacket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eton jacket
Dạng gốc
(base form)
Eton jacket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bumfreezer
bumfreezer jacket
AI
1
Chiếc áo khoác lộn xộn
1
Chiếc áo khoác lộn xộn
1
Chiếc áo khoác lộn xộn