Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bumfreezer jacket
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bumfreezer
danh từ
Synonym of bumfreezer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bumfreezer jacket
Dạng gốc
(base form)
bumfreezer jacket
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bumfreezer
AI
1
Đồng nghĩa với bumfreezer
1
Đồng nghĩa với bumfreezer
1
Đồng nghĩa với bumfreezer