Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ethiopic
danh từ riêng
(proper noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tiếng Ge'ez
danh từ riêng
The Ge'ez language.
1 nghĩa khác
Tính từ
(adjective)
1
Tiếng Ethiopia
Tiếng Ethiopia
Ethiopian
Nguồn gốc
(etymology)
Ethiop
+
-ic
từ tiếng Latinh
aethiopicus
từ tiếng Hy Lạp cổ
Αἰθιοπικός
Aithiopikós
Ví dụ
This
book
has
been
preserved
in
Greek
,
Ethiopic
,
Armenian
and
Slavonic
.
AI
1
Tiếng Ge'ez
1
Tiếng Ge'ez
1
Tiếng Ge'ez