Dịch

Eswatinian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, từ, hoặc liên quan đến Eswatinitính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Eswatini.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) .
  • , .

AI