Dịch

Este

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn (xã) ở tỉnh Padua, vùng Veneto, Ýdanh từ riêngA town (comune) in Padua province, Veneto region, Italy.
  2. Triều đại được thành lập tại thị trấn vào thế kỷ thứ 10, sau đó chuyển thủ đô đến Ferraradanh từ riêngA dynasty established in the town in the 10th century, later moving its capital to Ferrara.
  3. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EsteDạng gốc (base form)
  2. estesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Luna Estedanh từ riêngBarangay ở Umingan, Pangasinan, Philippines
Sumag Estedanh từ riêngBarangay ở Pitogo, Quezon, Philippines
Bayugao Estedanh từ riêngBarangay ở Santa Cruz, Ilocos Sur, Philippines
Poblacion Estedanh từ riêngBarangay ở Santa Cruz, Ilocos Sur, Philippines
Punta del Estedanh từ riêngThành phố ven biển và bán đảo trên Bờ biển Đại Tây Dương thuộc tỉnh Maldonado phía đông nam Uruguay
Este cultureChưa có nghĩa

AI