Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Essie
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nữ Esther
danh từ riêng
A diminutive form of the female given name Esther.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Essie
Essie
n
Một họ từ Ibibio
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
Esther
+
-ie
AI
1
Dạng viết tắt của tên nữ Esther
1
Dạng viết tắt của tên nữ Esther
1
Dạng viết tắt của tên nữ Esther