Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Quận của Ontario, Canadadanh từ riêngA county of Ontario, Canada.
- Một trong 14 quận ở Massachusetts, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Salem và Lawrencedanh từ riêngOne of 14 counties in Massachusetts, United States. County seats: Salem and Lawrence.
- Một trong 21 quận ở New Jersey, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Newarkdanh từ riêngOne of 21 counties in New Jersey, United States. County seat: Newark.
- Một trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Elizabethtowndanh từ riêngOne of 62 counties in New York, United States. County seat: Elizabethtown.
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Một trong 14 quận ở Vermont
- Một trong 14 quận ở Vermont, Hoa Kỳ. Thị trấn Shire: GuildhallOne of 14 counties in Vermont, United States. Shire town: Guildhall.