Dịch

Escobar

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɛskəbɑːɹ/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaEscobar

AI