Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eryn
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Eryn
eryn
go
Các loại cây khác cùng chi, Eryngium
danh từ
eryn
geolysin
Loại hemolysin có trong nấm Pleurotus eryngii
danh từ
eryn
gium
Giống cây mùi tàu
danh từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ