Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, hiếm khi được sử dụng, biến thể của Irwindanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, of rare usage, variant of Irwin.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Posey, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Posey County, Indiana, United States.
- Thị trấn ở quận Steuben, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Steuben County, New York, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc Erwin3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở Quận Harnett
- Thị trấn ở Quận Harnett, Bắc Carolina, Hoa KỳA town in Harnett County, North Carolina, United States.
Ví dụ
- .
- pitsi-pitsi.