Erroll
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ErrollDạng gốc (base form)
- ErrollsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Errolldanh từ riêng | danh từ riêng | Khu định cư và bến cảng cạnh Vịnh Cruden, khu vực hội đồng Aberdeenshire, Scotland (OS lưới ref NK0936) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha