Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Erisian
tính từ
(adjective)
/
ə
ˈɹ
ɪ
ʒ
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Eris
tính từ
Of or relating to Eris.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Erisian
Dạng gốc
(base form)
more Erisian
So sánh hơn
(comparative)
most Erisian
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Erisian
Erisian
ism
Đồng nghĩa với Discordianism
danh từ riêng
AI
1
Liên quan đến Eris
1
Liên quan đến Eris
1
Liên quan đến Eris