Eri
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eri.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Eritrea |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtえり