Dịch

Erdoğan

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɜːdəwæn/US/ˈɝdə-/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ngôi làng ở huyện Ahırlıdanh từ riêngA village in Ahırlı district.
  2. Ngôi làng ở huyện Bulancakdanh từ riêngA village in Bulancak district.
  3. Ngôi làng ở huyện Güründanh từ riêngA village in Gürün district.
  4. Ngôi làng ở huyện Hamurdanh từ riêngA village in Hamur district.

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng ở huyện Kestel
  1. A village in Kestel district.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ KỳErdoğan

Ví dụ

  • , , , , Shehbaz , , .

AI