Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thị trấn ở quận Epsom và Ewell, Surrey, Anh, được biết đến với trường đua ngựa (OS lưới ref TQ2060)danh từ riêngA town in Epsom and Ewell borough, Surrey, England, known for its racecourse (OS grid ref TQ2060).
- Cộng đồng chưa hợp nhất tại Thị trấn Bogard, Quận Daviess, Indiana, Hoa Kỳ; nước giếng có vị muối Epsomdanh từ riêngAn unincorporated community in Bogard Township, Daviess County, Indiana, United States; the well water tasted of Epsom salts.
- Thị trấn ở Quận Merrimack, New Hampshire, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Epsom, Surreydanh từ riêngA town in Merrimack County, New Hampshire, United States, named after Epsom, Surrey.
- Địa phương nông thôn ở Vùng Isaac, Queensland, Australiadanh từ riêngA rural locality in Isaac Region, Queensland, Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Epsom Downsdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực vùng cao ở quận Epsom và Ewell, Surrey, Anh và vị trí của Trường đua ngựa Epsom Downs (OS lưới ref TQ2158) |
| Epsom saltsdanh từ | danh từ | Muối epsom |
| Epsom and Ewelldanh từ riêng | danh từ riêng | Khu chính quyền địa phương có quy chế quận ở Surrey, Anh, được đặt tên theo hai thị trấn chính |
| Epsom salt | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Vùng ngoại ô của Bendigo ở Thành phố Greater Bendigo
- Vùng ngoại ô của Bendigo ở Thành phố Greater Bendigo, Victoria, AustraliaA suburb of Bendigo in the City of Greater Bendigo, Victoria, Australia.
Họ từ (word family)
cùng gốc EpsomNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổEbba“a personal name”