Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ephesians
C2
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
ə
ˈ
f
i
ʒ
ə
n
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sách Ê-phê-sô
danh từ riêng
The tenth book of the New Testament of the Bible, an epistle to the people of Ephesus which is attributed to Paul the Apostle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Eph.
Ephes.
AI
1
Sách Ê-phê-sô
1
Sách Ê-phê-sô
1
Sách Ê-phê-sô